> ## Content Index
> Fetch the complete content index at: https://cms.ucall.vn/llms.txt
> Use this file to discover other available public pages before exploring further.

# Adaflow: tổ chức quy trình chăm sóc khách hàng sau cuộc gọi
- URL: https://cms.ucall.vn/adaflow-tu-dong-hoa-quy-trinh-nuoi-duong-khach-hang/
- Published: 2026-10-05T02:16:20.000Z
- Updated: 2026-10-13T02:23:56.000Z
- Description: Adaflow kết nối sự kiện và các hành động để tự động hóa những bước trong quy trình chăm sóc khách hàng.
- Author: hoaingoc
- Tags: adahub, AdaFlow tự động hóa quy trình nuôi dưỡng

Adaflow kết nối sự kiện và các hành động để tự động hóa những bước trong quy trình chăm sóc khách hàng.

Sau cuộc gọi, doanh nghiệp cần xác định kết quả nào dẫn tới hành động nào và ai tiếp nhận ngoại lệ. Bài viết giải thích cách tổ chức trước khi cấu hình theo tài liệu gốc.

**Trong bài này:**

- [Vì sao kết thúc cuộc gọi chưa phải kết thúc chăm sóc?](#phan-1)
- [Bắt đầu từ một quy trình nhỏ và rõ](#phan-2)
- [Ứng dụng vào quy trình bàn giao khách quan tâm](#phan-3)
- [Giám sát để tự động hóa không thành việc khó truy vết](#phan-4)
- [Hướng dẫn sử dụng và hình ảnh gốc](#huong-dan-goc)
- [Câu hỏi thường gặp](#cau-hoi)

## Vì sao kết thúc cuộc gọi chưa phải kết thúc chăm sóc?

Khách có thể cần nhận thêm thông tin, hẹn trao đổi hoặc được nhân viên tư vấn. Nếu kết quả cuộc gọi chỉ được lưu mà không có bước tiếp theo, nhu cầu vẫn có thể bị bỏ sót.

Luồng tự động giúp nối các bước đã thống nhất. Doanh nghiệp cần chọn đúng sự kiện và điều kiện, thay vì thực hiện cùng một hành động cho mọi kết quả cuộc gọi.

Một quy trình chăm sóc bắt đầu từ một tình trạng có ý nghĩa: khách yêu cầu thông tin, vừa hoàn tất cuộc gọi hoặc đang chờ xác nhận lịch. Tự động hóa chỉ nên thực hiện những bước đã có mục tiêu và điều kiện rõ. Nếu chưa thống nhất ai chịu trách nhiệm hoặc khi nào dừng chăm sóc, việc thêm nhiều hành động có thể tạo ra thông điệp trùng thay vì trải nghiệm tốt hơn.

![Minh họa Vì sao kết thúc cuộc gọi chưa phải kết thúc chăm sóc?](https://cms.ucall.vn/content/images/2026/10/exec-342bb085-308e-4d91-bbd8-ce9f763bcc71.png)

## Bắt đầu từ một quy trình nhỏ và rõ

Nên chọn một mục tiêu như phân công khách cần tư vấn hoặc đồng bộ kết quả sang hệ thống đã thống nhất. Sau khi kiểm thử và theo dõi ổn định, mới mở rộng thêm các nhánh.

Mỗi bước cần biết dữ liệu đầu vào, dữ liệu đầu ra và điều kiện thành công. Cách làm này giúp đội vận hành tìm nguyên nhân khi luồng chưa tạo được kết quả mong đợi.

Ví dụ giả định, sau cuộc gọi xác nhận nhu cầu, khách muốn xem tài liệu trước khi hẹn tư vấn. Quy trình cần ghi nhận kết quả, kiểm tra dữ liệu để gửi và chuẩn bị bước tiếp nếu khách phản hồi. Khách chưa xác nhận nhu cầu cần cách xử lý khác. Mỗi nhánh nên mô tả kết quả mong đợi và những điều kiện khiến nhân viên phải tiếp nhận, thay vì dùng cùng một chuỗi cho mọi người.

![Minh họa Bắt đầu từ một quy trình nhỏ và rõ](https://cms.ucall.vn/content/images/2026/10/exec-b1fa0517-7c8e-4e31-98de-1f35efc1ecf9.png)

## Ứng dụng vào quy trình bàn giao khách quan tâm

Ví dụ giả định: sau khi cuộc gọi ghi nhận nhu cầu, quy trình lọc nhóm phù hợp, phân công người tư vấn và thông báo việc cần xử lý. Những người chưa xác nhận nhu cầu được giữ ở nhánh riêng.

Đây là mô hình tham khảo; từng hành động cần cấu hình và kiểm thử theo tính năng hỗ trợ. Không nên coi việc có sơ đồ là bằng chứng khách đã được giao hoặc thông báo đã được gửi.

Nghiên cứu Turning Conversations into Workflows tại ACL 2025 đề xuất cách trích xuất và đánh giá quy trình từ lịch sử hội thoại. [Nguồn: Choubey và cộng sự, Turning Conversations into Workflows, ACL 2025](https://aclanthology.org/2025.findings-acl.203/?ref=cms.ucall.vn) Với doanh nghiệp, một cách áp dụng tham khảo là chọn những tình huống lặp lại đã được nhân viên xử lý tốt, mô tả quy tắc rồi thử bằng dữ liệu mẫu. Nghiên cứu không xác nhận Adaflow tự học mọi quy trình từ hội thoại; phần cấu hình phải theo tính năng thực sự được hỗ trợ.

![Minh họa Ứng dụng vào quy trình bàn giao khách quan tâm](https://cms.ucall.vn/content/images/2026/10/exec-20b56e52-4853-45fc-9d6f-c91d88f7e36e.png)

## Giám sát để tự động hóa không thành việc khó truy vết

Người quản lý nên có lịch kiểm tra phiên chạy lỗi, trường hợp không đủ dữ liệu và khách chưa được xử lý. Nhật ký giúp xem luồng có được kích hoạt, bước nào đang chờ và bước nào thất bại.

Khi sửa luồng, ghi rõ thay đổi và kiểm thử các nhánh liên quan. Cần có người phụ trách xử lý ngoại lệ để quy trình tiếp tục phục vụ khách khi một bước tự động không hoàn thành.

Hiệu quả cần được xem ở bước chăm sóc hoàn tất: khách nhận được thông tin phù hợp, lịch hẹn được xác nhận hoặc yêu cầu đã có người nhận. Số lượt luồng chạy chỉ cho biết hoạt động của hệ thống. Khi kết quả chưa đạt, xem dữ liệu đầu vào, thời điểm gửi và những trường hợp phải xử lý tay để tìm nguyên nhân. Không nên tăng tần suất chăm sóc chỉ vì một báo cáo cho thấy khách chưa phản hồi.

![Minh họa Giám sát để tự động hóa không thành việc khó truy vết](https://cms.ucall.vn/content/images/2026/10/exec-b9734af0-971b-43a4-a5bb-213d0d40287f.png)

## Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu gốc

Phần dưới giữ nguyên nội dung thao tác và hình ảnh của tài liệu hướng dẫn. Các tên nút và thuật ngữ giao diện được giữ để bạn đối chiếu khi sử dụng.

**Nguồn hướng dẫn:** [Hướng dẫn sử dụng: Thiết Kế Luồng Tự Động Hóa (Flow Builder & Canvas)](https://docs.adahub.vn/adaflow/flow%5Fbuilder?ref=cms.ucall.vn).

### II. Hướng Dẫn Thao Tác Từng Bước 

**Đường dẫn truy cập:** Truy cập `https://app.ucall.vn/dashboard/<company_id>/auto_flow` và bấm nút **\+ Thêm luồng** ở góc trên bên phải màn hình.

---

### 1\. Khởi Tạo Luồng Tự Động Mới 

#### Bước 1: Mở modal Tạo luồng tự động hoá mới 

Từ màn hình danh sách, nhấp vào nút **\+ Thêm luồng** màu xanh đậm ở góc trên bên phải. Hộp thoại khởi tạo sẽ xuất hiện ngay giữa màn hình.

![Modal Tạo luồng tự động hoá mới](https://docs.adahub.vn/adaflow/images/create_flow_step1_modal.png) 

#### Bước 2: Nhập tên luồng và nhấn Lưu 

- **Tên luồng tự động hoá (`*` Bắt buộc):** Nhập tên mô tả rõ ràng mục tiêu nghiệp vụ của luồng (Ví dụ: `Phân bổ Lead mới & Kích hoạt Callbot xác nhận`).
- Nhấn nút **Lưu** (màu xanh đậm) để khởi tạo canvas. Nếu muốn thoát, nhấn nút **Huỷ** hoặc dấu **X**.

> \[!IMPORTANT\] Trường **Tên luồng tự động hoá** là trường bắt buộc duy nhất tại bước khởi tạo ban đầu. Bạn nên đặt tên theo cấu trúc: `[Hành động chính] - [Đối tượng áp dụng] - [Mục tiêu]` để dễ quản lý và tra cứu sau này.

---

### 2\. Khám Phá Không Gian Làm Việc Canvas (Builder Interface) 

Sau khi nhấn Lưu, hệ thống chuyển sang màn hình Flow Builder với không gian thiết kế mở.

![Giao diện Canvas thiết kế luồng tự động hoá](https://docs.adahub.vn/adaflow/images/canvas_step1_empty_builder.png) 

Không gian làm việc được chia thành 4 khu vực chức năng chính:

1. **Thanh Header trên cùng:**  
  - **Nút Quay lại (`<`):** Trở về màn hình danh sách luồng.
  - **Tên luồng & Biểu tượng sửa (Bút chì):** Cho phép nhấp trực tiếp để đổi tên luồng bất kỳ lúc nào.
  - **Biểu tượng liên kết (Xích):** Sao chép đường dẫn truy cập trực tiếp đến luồng.
  - **Nhãn trạng thái lưu:** Hiển thị thời gian lưu tự động gần nhất (Ví dụ: `Lưu lúc 28/09/2026 09:07`).
  - **Cảnh báo thay đổi:** Huy hiệu màu xanh dương `Có thay đổi chưa được xuất bản` thông báo luồng đang có phiên bản nháp mới hơn bản đang chạy.
  - **Nút Báo cáo chi tiết:** Mở bảng lịch sử các phiên chạy của luồng.
  - **Nút Kiểm thử:** Mở giao diện chạy thử nghiệm luồng với dữ liệu giả lập.
  - **Nút Xuất bản:** Đưa toàn bộ cấu hình mới nhất vào vận hành thực tế.
2. **Thanh Công Cụ Thêm Node (Menu Dọc Bên Trái):**  
  - **Trigger (Biểu tượng sấm sét màu vàng):** Mở danh mục các khối kích hoạt ban đầu.
  - **CRM (Biểu tượng thẻ nhân viên màu xanh dương):** Các khối thao tác với thực thể CRM (Liên hệ, Công ty, Đơn hàng, Cơ hội, Công việc, Lịch hẹn, Phiếu ghi, Gán nhân viên).
  - **Đa kênh (Biểu tượng tin nhắn màu ngọc lam):** Các khối gửi thông tin ra kênh bên ngoài (Email, Thông báo).
  - **Logic (Biểu tượng rẽ nhánh màu cam):** Các khối xử lý quy trình logic (Hẹn giờ, Rẽ nhánh điều kiện, AI Agent, HTTP Request).
3. **Mặt Bàn Vẽ Canvas Trung Tâm:**Khu vực hiển thị trực quan các thẻ node (Node cards) và các đường nối dây dẫn thể hiện trình tự thực thi.
4. **Bộ Điều Hướng Canvas (Góc Dưới Bên Phải):**  
  - **Bản đồ thu nhỏ (Minimap):** Cung cấp góc nhìn toàn cảnh khi luồng có kích thước lớn.
  - **Hoàn tác (`↶`) / Làm lại (`↷`):** Phục hồi thao tác vừa thực hiện.
  - **Tự động căn chỉnh bố cục:** Căn thẳng hàng các node trên màn hình tự động.
  - **Thu phóng (`-` / `+`):** Điều chỉnh tỷ lệ xem từ 25% đến 200%.
  - **Vừa màn hình (Fit to screen):** Tự động căn chỉnh toàn bộ các node vừa vặn trong tầm mắt.

---

### 3\. Thêm Node Và Kỹ Thuật Nối Dây (Wiring Nodes) 

#### Bước 1: Đặt Node Kích Hoạt (Trigger) Lên Canvas 

Bấm vào biểu tượng **Trigger** ở thanh công cụ bên trái > Chọn loại thực thể (Ví dụ: **Liên hệ**). Một card node hình chữ nhật màu trắng bo góc có icon xanh và nhãn số thứ tự `1` sẽ xuất hiện trên canvas.

#### Bước 2: Kéo Dây Kết Nối Sang Node Tiếp Theo 

- Di chuột vào chấm tròn (Output handle) ở mép phải của Node 1\. Con trỏ chuột chuyển sang dạng chữ thập.
- Nhấn giữ chuột trái và kéo dây dẫn hướng sang phía bên phải.
- Thả chuột vào chấm tròn (Input handle) ở mép trái của Node 2 (Ví dụ: Node **Hẹn giờ** hoặc Node **Gán nhân viên**).
- Dây dẫn sẽ tự động khóa lại thành một đường uốn cong mềm mại kết nối hai node.

![Cấu trúc một luồng tự động hoá phức tạp hoàn chỉnh trên Canvas](https://docs.adahub.vn/adaflow/images/canvas_step5_complex_flow_structure.png) 

---

### 4\. Cấu Trúc Bảng Cấu Hình Node (Panel 3 Tab) 

Khi nhấp chuột vào bất kỳ node nào trên canvas, một thanh trượt cấu hình (Drawer panel) sẽ mở ra từ cạnh phải màn hình. Tất cả các node đều tuân theo chuẩn mực 3 tab thống nhất:

```mermaid
Tab Hành động
(Action Type)Tab Cài đặt
(Parameters & Filters)Tab Đầu ra
(Output Variables Schema)
```

1. **Tab Hành động:**  
  - Cho phép chọn hành động cụ thể mà node sẽ thực hiện (Ví dụ: với node Liên hệ, chọn *Liên hệ mới được tạo*, *Liên hệ được cập nhật*, hay *Lấy dữ liệu liên hệ*).
2. **Tab Cài đặt:**  
  - Nơi nhập toàn bộ tham số, quy tắc nghiệp vụ, bộ lọc dữ liệu và ánh xạ trường.
  - Các trường có dấu hoa thị đỏ `*` là bắt buộc phải chọn hoặc nhập giá trị.
3. **Tab Đầu ra (Output):**  
  - Hiển thị cây danh mục toàn bộ các biến dữ liệu mà node này sẽ trích xuất và truyền cho các bước phía sau.

---

### 5\. Cơ Chế Ánh Xạ Biến Động (Dynamic Tags & Data Mapping) 

Một trong những sức mạnh cốt lõi của Autoflow là khả năng lấy dữ liệu từ bước trước để làm điều kiện hoặc giá trị cho bước sau mà không cần viết mã (No-Code):

#### Bước 1: Mở phần cấu hình cần ánh xạ dữ liệu 

Ví dụ: Tại Node 3 (**Liên hệ** \- Lấy dữ liệu liên hệ), mở tab **Cài đặt** \> Mục **Bộ lọc Liên hệ**.

#### Bước 2: Thiết lập điều kiện lọc với Dynamic Tags 

- Chọn trường dữ liệu cần so sánh: `Danh sách số điện thoại`.
- Chọn toán tử logic: `Bằng với`.
- Tại ô giá trị so sánh, bấm nút **`+`** để mở danh mục biến từ các node phía trước.
- Chọn `[Kích hoạt liên hệ 1] > Danh sách số điện thoại`. Hệ thống sẽ chèn một thẻ biến màu xanh dương nổi bật vào ô giá trị.

![Cấu hình bộ lọc sử dụng Dynamic Tag biến dữ liệu từ bước kích hoạt](https://docs.adahub.vn/adaflow/images/mapping_step1_filter_dynamic_tags.png) 

#### Bước 3: Tra cứu cấu trúc biến tại Tab Đầu ra 

Nếu bạn không chắc node hiện tại cung cấp những trường dữ liệu nào, hãy chuyển sang tab **Đầu ra**. Toàn bộ cấu trúc JSON schema được hiển thị dưới dạng cây thư mục trực quan kèm kiểu dữ liệu (Str, List, Date).

![Tab Đầu ra hiển thị toàn bộ cây schema biến dữ liệu sẵn sàng kế thừa](https://docs.adahub.vn/adaflow/images/mapping_step2_node_output_schema.png) 

---

### 6\. Cơ Chế Bắt Lỗi Xác Thực Khi Thiếu Trường Bắt Buộc 

Hệ thống tích hợp bộ kiểm tra an toàn tự động (Automated Validation Engine). Khi bạn thêm một node hành động nhưng chưa cấu hình đủ các trường bắt buộc, hệ thống sẽ cảnh báo bằng viền đỏ và thông báo lỗi cụ thể:

![Cảnh báo lỗi xác thực khi chưa chọn chiến dịch bắt buộc](https://docs.adahub.vn/adaflow/images/node_step3_callbot_validation_error.png) 

- Trường **`* Chọn chiến dịch`** có viền đỏ bao quanh.
- Dòng chữ thông báo lỗi xuất hiện ngay bên dưới: `Vui lòng chọn chiến dịch`.
- Nếu người dùng cố tình nhấn nút **Xuất bản**, hệ thống sẽ chặn hành động và cuộn màn hình đến đúng node bị lỗi để yêu cầu hoàn tất thông tin.

---

### 7\. Quy Trình Kiểm Thử Và Xuất Bản Luồng (Publish Flow) 

#### Bước 1: Kiểm thử luồng (Testing) 

Bấm nút **Kiểm thử** trên thanh header. Chọn một bản ghi mẫu trong CRM hoặc nhập payload giả lập để chạy thử. Hệ thống sẽ mô phỏng dữ liệu đi qua từng node để bạn xem trước kết quả đầu ra.

#### Bước 2: Bấm Xuất bản (Publish) 

Khi tất cả các node đều hiển thị trạng thái hợp lệ và không còn viền đỏ cảnh báo:

- Nhấn nút **Xuất bản** (màu xanh đậm có icon đĩa mềm) ở góc trên bên phải.
- Hệ thống tiến hành xác thực toàn luồng. Khi xuất bản thành công, một thông báo xanh xuất hiện, huy hiệu đổi thành `Đã xuất bản` kèm mã phiên bản mới (Ví dụ: `Phiên bản 7d1f38`).
- Luồng chính thức chuyển sang trạng thái **Hoạt động** và tự động thực thi khi có sự kiện thực tế phát sinh.

---

**Nguồn hướng dẫn:** [Node Callbot trong Adaflow](https://docs.adahub.vn/adaflow/callbot?ref=cms.ucall.vn).

### 3\. Use case: Đồng bộ kết quả Callbot sang phần mềm khác 

Flow tham khảo: `Khách hàng Callbot` → `HTTP Request` → `Thông báo`.

![Flow đồng bộ dữ liệu Callbot qua HTTP Request](https://docs.adahub.vn/adaflow/callbot_http_flow.png)

![Cấu hình node Khách hàng Callbot](https://docs.adahub.vn/adaflow/callbot_customer_trigger_settings.png)

### B1: Cấu hình trigger Khách hàng Callbot 

Chọn chiến dịch cần theo dõi và các trường kích hoạt khi được cập nhật. Flow tham khảo theo dõi: **Trạng thái**, **Chất lượng**, **Ghi chú**, **Nhân viên** và **Ý định**.

### B2: Cấu hình HTTP Request 

Thêm **HTTP Request** sau trigger, chọn phương thức phù hợp (flow tham khảo dùng **POST**) và nhập API URL. Thêm Params hoặc Headers nếu API yêu cầu.

Ở **Request body**, chọn **JSON** rồi gán biến từ trigger:

| Key API | Dữ liệu Khách hàng Callbot          | Kiểu   |
| ------- | ----------------------------------- | ------ |
| name    | Thông tin liên hệ \| Tên Khách hàng | String |
| phone   | Số điện thoại                       | String |
| ghiam   | Ghi âm                              | String |
| intent  | Ý định \| Tên                       | String |

![Cấu hình HTTP Request đồng bộ dữ liệu Callbot](https://docs.adahub.vn/adaflow/callbot_http_settings.png)

> **Lưu ý**: Các key, trường dữ liệu và kiểu dữ liệu trong bảng chỉ là mẫu tham khảo. Tùy theo API và use case tích hợp, bạn có thể tùy chỉnh request body, Params, Headers và các ánh xạ dữ liệu tương ứng.

### B3: Kiểm thử và xuất bản 

Kiểm thử request và response trước khi xuất bản. Chỉ gửi các trường mà hệ thống bên thứ ba đã thống nhất tiếp nhận; kiểm tra URL, phương thức, headers và định dạng JSON trước khi bật flow.

Node **Thông báo** sau HTTP Request có thể gửi kết quả xử lý đến người phụ trách.

![Cấu hình node Thông báo trong flow đồng bộ](https://docs.adahub.vn/adaflow/callbot_http_notification_settings.png)

## Câu hỏi thường gặp

### Xuất bản luồng có làm mọi khách cũ được xử lý không?

Không nên mặc định. Hành vi phụ thuộc sự kiện kích hoạt, điều kiện và cơ chế xử lý được tài liệu mô tả.

### Luồng nhiều bước có tốt hơn luồng ngắn không?

Chỉ thêm bước phục vụ mục tiêu cụ thể và có dữ liệu, trách nhiệm rõ.

### Cần làm gì khi một bước bị lỗi?

Kiểm tra báo cáo thực thi, dữ liệu đầu vào và thông báo lỗi; xác nhận ảnh hưởng trước khi chạy lại.

![Minh họa kiểm tra thông tin trước khi áp dụng](https://cms.ucall.vn/content/images/2026/10/exec-2f95c067-6092-4271-83da-d84b9fdd4555.png)

Để chọn cách triển khai phù hợp, tìm hiểu [giải pháp gọi điện tự động UCALL](https://ucall.vn/?ref=cms.ucall.vn) và [phần mềm quản lý khách hàng Adahub](https://adahub.vn/?ref=cms.ucall.vn). Bạn có thể kết hợp cuộc gọi, hồ sơ khách hàng và quy trình chăm sóc theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.