CRM bất động sản: quản lý hành trình từ tư vấn đến giao dịch
CRM bất động sản giúp sàn tổ chức hồ sơ, nhu cầu, lịch tư vấn và tiến độ các cơ hội giao dịch trong một quy trình.
CRM bất động sản giúp sàn tổ chức hồ sơ, nhu cầu, lịch tư vấn và tiến độ các cơ hội giao dịch trong một quy trình.
Để có dữ liệu sử dụng được, sàn cần thống nhất thông tin tối thiểu và trách nhiệm sau mỗi lần liên hệ. Bài viết tập trung vào quản lý hành trình khách hàng.
Vì sao hồ sơ cần ghi cả nhu cầu và lịch sử?
Khách có thể quan tâm nhiều dự án và thay đổi điều kiện lựa chọn sau khi trao đổi. Chỉ lưu tên và số điện thoại chưa đủ để nhân viên hiểu khách đang tìm gì và đã được tư vấn tới đâu.
Sàn nên ghi các thông tin đã xác nhận, như loại sản phẩm, khu vực, ngân sách dự kiến và bước tiếp theo. Dữ liệu chưa được xác minh cần được ghi đúng trạng thái, tránh biến suy đoán thành nhu cầu chắc chắn.
Hành trình khách bất động sản cần thể hiện sự thay đổi của nhu cầu, không chỉ lần nhập thông tin đầu tiên. Khách có thể đổi khu vực, thời điểm dự kiến hoặc loại sản phẩm sau một buổi tư vấn. Hồ sơ nên giữ thông tin đã xác nhận và thời điểm cập nhật để nhân viên tiếp theo hiểu điều gì còn hiệu lực. Một danh sách khách có nhiều ghi chú nhưng không có nhu cầu hiện tại vẫn khó dùng cho công việc.

Tổ chức các giai đoạn theo quy trình giao dịch
Các bước như xác nhận nhu cầu, giới thiệu sản phẩm và hẹn xem cần có tiêu chí rõ. Sàn nên chọn cách ghi nhận phù hợp hoạt động thực tế, không chỉ dùng tên giai đoạn theo mẫu chung.
Tiến độ cơ hội phải đi cùng việc đã thực hiện và phản hồi của khách. Đổi trạng thái mà không có ngữ cảnh làm quản lý khó dự báo và hỗ trợ nhân viên.
Ví dụ giả định, khách đang so hai dự án và muốn xem lịch tham quan trước khi quyết định. Nhân viên ghi tiêu chí lựa chọn, tài liệu đã gửi và việc xác nhận buổi hẹn. Khi bàn giao, đồng nghiệp cần biết khách đang chờ thông tin nào, tránh tiếp tục gửi cùng một bộ tài liệu chung. Các ví dụ trong bài là tình huống tham khảo, không phải số liệu của một sàn đã được kiểm chứng.

Bàn giao khách giữa nhân viên và bộ phận
Ví dụ giả định: khách cần một sản phẩm thuộc nhóm khác. Nhân viên bàn giao hồ sơ, nhu cầu đã xác nhận và lịch hẹn cho người phù hợp, đồng thời cập nhật trách nhiệm rõ ràng.
CRM hỗ trợ lưu và liên kết thông tin; sàn vẫn cần quy định bàn giao và phản hồi. Mục tiêu là khách không phải lặp lại toàn bộ nhu cầu khi đổi người tư vấn.
Theo dõi giai đoạn giúp đội ngũ xác định bước cần thực hiện, nhưng phải có điều kiện chuyển rõ. Giai đoạn “đã xem” nên có căn cứ về buổi xem thực tế, không chỉ vì đã đề xuất lịch. “Đang trao đổi” cũng cần cho biết nội dung đang chờ xác nhận và người phụ trách. Việc kết hợp cơ hội, lịch hẹn và công việc giúp quản lý nhìn được trách nhiệm thay vì chỉ nhìn một bảng trạng thái đẹp.

Đánh giá hiệu quả bằng tiến triển thực tế
Có thể theo dõi lịch tư vấn, cơ hội đang mở và kết quả giao dịch theo định nghĩa thống nhất. Không nên dùng tổng giá trị khách quan tâm như doanh thu đã đạt.
Nên rà soát hồ sơ không còn thông tin mới và các cơ hội không có bước tiếp theo. Những trường hợp này giúp phát hiện việc cần xử lý để quy trình phục vụ khách tốt hơn.
Đánh giá hiệu quả nên tách tiến độ tư vấn với kết quả giao dịch đã ghi nhận. Có thể xem khách ở lâu tại một bước, số lịch phải đổi và những nhu cầu chưa có việc tiếp theo. Khi so giữa dự án hoặc nguồn, cần xét thời điểm mở bán và loại nhu cầu khách tự cung cấp. CRM giúp tổ chức dữ liệu để kiểm tra các câu hỏi này; không tự biến mọi khách quan tâm thành một cơ hội chắc chắn sẽ giao dịch.

Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu gốc
Phần dưới giữ nguyên nội dung thao tác và hình ảnh của tài liệu hướng dẫn. Các tên nút và thuật ngữ giao diện được giữ để bạn đối chiếu khi sử dụng.
Nguồn hướng dẫn: Hướng dẫn sử dụng: Màn hình Chi tiết Khách hàng 360° (Contact Detail).
II. Hướng dẫn thao tác chi tiết
1. Cột Trái: Quản lý Hồ sơ Khách hàng (Profile)
a. Chỉnh sửa thông tin nhanh
- Bạn có thể di chuột vào bất kỳ trường thông tin nào (Họ tên, Số điện thoại, Email, Địa chỉ, Chức vụ, Nguồn lead, v.v.) và nhấp chuột để chỉnh sửa trực tiếp.
- Sau khi nhập xong giá trị mới, nhấp chuột ra ngoài ô hoặc bấm Enter để lưu.
b. Chuyển đổi giai đoạn Hành trình khách hàng (Journey Stage)
- Nhấp vào thanh trạng thái hành trình ở đầu cột trái để chuyển khách hàng sang các giai đoạn tiếp theo trong phễu bán hàng:
- Mới đăng ký → Đang liên hệ → Đang tư vấn → Báo giá → Đã chốt (Thành công) → Không tiềm năng (Thất bại).
c. Quản lý Thẻ nhãn (Tags)
- Bấm vào nút
+Thêm thẻ tag để gắn các nhãn màu sắc nhận diện (Ví dụ:#VIP,#Khách_Hội_thảo,#Quan_tâm_AI). - Bấm vào dấu
xtrên mỗi nhãn dán để gỡ bỏ tag khi không còn phù hợp.
d. Chuyển giao Người phụ trách
- Bấm vào tên nhân viên tại trường Nhân viên phụ trách.
- Chọn nhân viên mới từ danh sách thành viên trong tổ chức.
- Hệ thống sẽ hiển thị tùy chọn: “Chuyển giao toàn bộ công việc và lịch hẹn chưa hoàn thành sang cho nhân viên mới”. Tích chọn và bấm Xác nhận.
2. Cột Giữa: Nhật ký Hoạt động & Tương tác Đa kênh
a. Soạn thảo Ghi chú (Note)
- Tại thanh công cụ tương tác ở cột giữa, chọn tab Ghi chú.
- Nhập nội dung trao đổi, đàm phán hoặc thông tin quan trọng về khách hàng.
- Thanh công cụ hỗ trợ:
- Định dạng văn bản: In đậm, in nghiêng, gạch đầu dòng, đổi màu chữ.
- Đính kèm tệp tin: Bấm biểu tượng kẹp ghim để tải lên tài liệu (PDF báo giá, hợp đồng, hình ảnh, file ghi chú).
- Nhắc tên đồng nghiệp: Gõ ký tự
@Tên_nhân_viênđể hệ thống gửi thông báo nhắc nhở trực tiếp cho đồng nghiệp đó.
- Bấm Lưu ghi chú. Nội dung ghi chú sẽ được ghim vào dòng thời gian với mốc thời gian và tên người tạo chính xác.
b. Gọi điện trực tiếp (Click-to-Call) & Nghe lại ghi âm
- Chọn tab Cuộc gọi hoặc bấm biểu tượng điện thoại tại thanh tiêu đề.
- Chọn đầu số Hotline / Máy nhánh gọi ra.
- Bấm Gọi. Bàn phím ảo Softphone sẽ kết nối cuộc gọi qua tổng đài VoIP.
- Trong khi đàm thoại, nhân viên có thể nhập trực tiếp tóm tắt nội dung cuộc gọi vào ô ghi chép.
- Sau khi kết thúc cuộc gọi:
- Hệ thống tự động ghi nhận: Thời lượng đàm thoại, Trạng thái (Thành công, Bận, Không nhấc máy).
- File ghi âm cuộc gọi tự động đính kèm vào timeline, cho phép nhân viên và người quản lý bấm nghe lại trực tiếp hoặc tải file MP3 về máy.
c. Dòng thời gian tương tác (Activity Timeline)
- Dòng thời gian hiển thị theo thứ tự mới nhất ở trên cùng.
- Bao gồm toàn bộ lịch sử: Cuộc gọi Callbot, Cuộc gọi Telesale, Ghi chú, Email gửi đi, Lịch hẹn đã họp, Đơn hàng đã tạo và Lịch sử thay đổi thông tin hồ sơ.
- Sử dụng Bộ lọc dòng thời gian để lọc riêng từng loại tương tác cần xem.
d. Chat Đa kênh Trực tiếp (Tab Đa kênh)
- Bên cạnh tab Hoạt động, nhân viên có thể chuyển sang tab Đa kênh để đọc toàn bộ lịch sử trò chuyện và nhắn tin trực tiếp với khách hàng qua Zalo OA, Zalo Cá Nhân hoặc Facebook Fanpage / Messenger.
- Hỗ trợ chuyển đổi kênh gửi linh hoạt, gọi tin nhắn mẫu nhanh bằng phím tắt
/, gửi hình ảnh/video/tài liệu và lưu ghi chú nội bộ ngay tại hồ sơ khách hàng. - 👉 Xem hướng dẫn thao tác chi tiết từng bước tại: Chat Đa Kênh trong Màn hình Chi tiết Khách hàng.
3. Cột Phải: Tạo & Quản lý các Thực thể Liên kết (Related Entities)
Phía bên phải là trung tâm kết nối khách hàng với toàn bộ quy trình kinh doanh của doanh nghiệp:
a. Tạo Công việc (Task)
- Ý nghĩa: Giao việc cần xử lý cho bản thân hoặc đồng nghiệp liên quan đến khách hàng này.
- Cách tạo:
- Tại mục Công việc, bấm nút
+Thêm. - Điền các thông tin:
- Tiêu đề công việc: Mô tả việc cần làm (Ví dụ: “Gửi lại bảng báo giá chiết khấu 10%”, “Gọi điện chốt hợp đồng”).
- Hạn hoàn thành (Deadline): Ngày và giờ phải hoàn tất.
- Mức độ ưu tiên: Thấp, Trung bình, Cao, Khẩn cấp.
- Người thực hiện: Chọn nhân sự chịu trách nhiệm.
- Bấm Lưu. Khi hoàn thành việc, nhân viên chỉ cần tích vào ô tròn để đánh dấu xong.
- Tại mục Công việc, bấm nút
b. Tạo Lịch hẹn (Appointment)
- Ý nghĩa: Thiết lập cuộc gặp mặt trực tiếp hoặc họp online với khách hàng.
- Cách tạo:
- Tại mục Lịch hẹn, bấm nút
+Thêm. - Điền các thông tin:
- Tiêu đề cuộc hẹn: Chủ đề buổi làm việc (Ví dụ: “Demo tính năng Callbot AI”).
- Thời gian: Giờ bắt đầu và Giờ kết thúc.
- Địa điểm: Địa chỉ gặp mặt trực tiếp hoặc đường link họp online (Google Meet, Zoom).
- Thành viên tham gia: Chọn các nhân sự nội bộ cùng tham dự.
- Nhắc hẹn: Cài đặt thông báo trước 15 phút, 1 tiếng hoặc 1 ngày.
- Bấm Lưu. Cuộc hẹn sẽ tự động đồng bộ lên Lịch làm việc (Calendar).
- Tại mục Lịch hẹn, bấm nút
c. Tạo Đơn hàng (Order)
- Ý nghĩa: Khởi tạo đơn mua sản phẩm/dịch vụ trực tiếp từ hồ sơ khách hàng.
- Cách tạo:
- Tại mục Đơn hàng, bấm nút
+Thêm. - Điền các thông tin:
- Sản phẩm: Chọn sản phẩm có sẵn trong danh mục Kho hàng, nhập số lượng và đơn giá.
- Chiết khấu: Nhập số tiền hoặc tỷ lệ % giảm giá.
- Phương thức thanh toán: Chuyển khoản, Tiền mặt, COD.
- Trạng thái: Đơn mới, Đang xử lý, Đang giao, Đã hoàn thành.
- Bấm Tạo đơn hàng. Đơn hàng sẽ liên kết với khách hàng và hiển thị trong module Bán hàng.
- Tại mục Đơn hàng, bấm nút
d. Tạo Cơ hội Bán hàng (Deal / Opportunity)
- Ý nghĩa: Quản lý thương vụ bán hàng theo các giai đoạn trong quy trình bán hàng (Sales Pipeline).
- Cách tạo:
- Tại mục Cơ hội, bấm nút
+Thêm. - Điền các thông tin:
- Tên cơ hội: Tên gói thầu / thương vụ (Ví dụ: “Dự án triển khai Callbot cho Ngân hàng A”).
- Quy trình bán hàng (Pipeline): Chọn phễu bán hàng tương ứng.
- Giai đoạn hiện tại: Tiếp cận, Đánh giá nhu cầu, Báo giá, Đàm phán, Ký hợp đồng.
- Giá trị cơ hội (VND): Doanh số kỳ vọng.
- Ngày kỳ vọng chốt: Ngày dự kiến khách hàng thanh toán/ký kết.
- Bấm Lưu. Cơ hội sẽ hiển thị trên bảng Kanban bán hàng.
- Tại mục Cơ hội, bấm nút
e. Tạo Phiếu ghi Hỗ trợ (Ticket)
- Ý nghĩa: Tiếp nhận yêu cầu kỹ thuật, bảo hành hoặc khiếu nại dịch vụ từ khách hàng.
- Cách tạo:
- Tại mục Phiếu ghi, bấm nút
+Thêm. - Điền các thông tin:
- Tiêu đề phiếu ghi: Tóm tắt sự cố (Ví dụ: “Lỗi không kết nối được đầu số tổng đài”).
- Phân loại: Khiếu nại, Lỗi kỹ thuật, Yêu cầu nâng cấp, Hướng dẫn sử dụng.
- Mức độ khẩn cấp (SLA): Thấp, Trung bình, Cao, Nghiêm trọng.
- Người xử lý: Chuyên viên kỹ thuật hoặc CSKH chịu trách nhiệm.
- Bấm Tạo phiếu ghi.
- Tại mục Phiếu ghi, bấm nút
f. Tạo & Liên kết Doanh nghiệp (Company)
- Ý nghĩa: Dành cho mô hình bán hàng B2B; liên kết khách hàng cá nhân này với pháp nhân công ty mà họ đang công tác.
- Cách tạo:
- Tại mục Công ty, bấm nút
+Thêm. - Lựa chọn:
- Tìm công ty có sẵn: Nhập tên công ty để liên kết.
- Tạo công ty mới: Nhập Tên doanh nghiệp, Mã số thuế, Website, Địa chỉ trụ sở, Ngành nghề.
- Nhập Chức vụ của khách hàng tại công ty đó (Ví dụ: Giám đốc điều hành, Kế toán trưởng, Trưởng phòng thu mua).
- Bấm Lưu. Hồ sơ khách hàng sẽ gắn liền với pháp nhân doanh nghiệp tương ứng.
- Tại mục Công ty, bấm nút
Nguồn hướng dẫn: Hướng dẫn sử dụng: Phân hệ Cơ hội bán hàng (Deal).
IV. Khởi Tạo & Thiết Lập Hồ Sơ Cơ Hội (Create & Edit Deal)
1. Quy Trình Tạo Mới Cơ Hội Thủ Công
Có 2 cách khởi tạo deal trên hệ thống:
- Cách 1 (Từ danh sách Deal): Bấm nút
+Thêm cơ hội ở góc trên bên phải màn hình danh sách. - Cách 2 (Từ màn hình Khách hàng/Công ty): Tại trang chi tiết của Khách hàng cá nhân hoặc Công ty, bấm nút
+Thêm ở mục Cơ hội bên cột liên kết phải.
Các bước điền biểu mẫu khởi tạo:
- Thông tin cơ hội (Deal Information):
- Tiêu đề (Bắt buộc): Điền tên thương vụ gợi nhớ (Ví dụ: “Dự án Tổng đài AI - Tập đoàn An Phát”).
- Phễu bán hàng (Bắt buộc): Chọn phễu tương ứng từ danh sách (Ví dụ: Mặc định, Dự án B2B).
- Trạng thái (Bắt buộc): Chọn giai đoạn ban đầu (Ví dụ: Mới). Tỷ lệ thành công (%) sẽ tự động nhảy theo cấu hình phễu.
- Nhân viên phụ trách: Gán chuyên viên kinh doanh chịu trách nhiệm chính về thương vụ (Ví dụ: Admin Khánh Hiền, Mai Bùi).
- Nhân viên hỗ trợ: Gán thêm nhân sự hỗ trợ kỹ thuật hoặc trợ lý đàm phán.
- Nguồn cơ hội: Chọn kênh tiếp cận ban đầu (CRM UI, Nhập từ file, Chiến dịch Callbot, Telesales, Facebook, Zalo, ULead, Đa kênh…).
- Mức ưu tiên: Đánh giá mức độ quan trọng (Thấp, Trung bình, Cao).
- Dự báo tài chính thương vụ:
- Doanh thu dự kiến: Nhập giá trị ước tính của hợp đồng (Ví dụ:
150.000.000). - Tỷ lệ thành công (%): Tự động điền theo giai đoạn, hoặc nhập số tùy chỉnh nếu bạn đánh giá deal này có xác suất đặc biệt.
- Ngày kết thúc dự kiến: Chọn ngày mục tiêu chốt đơn trên lịch.
- Doanh thu dự kiến: Nhập giá trị ước tính của hợp đồng (Ví dụ:
- Liên kết đối tác:
- Liên hệ chính: Tìm và chọn Người liên hệ đại diện giao dịch.
- Bấm Thêm cơ hội bán hàng để hoàn tất.
2. Cơ Chế Cấp Mã Định Danh Tự Động
- Ngay khi bấm Lưu, hệ thống tự động sinh một mã định danh duy nhất có định dạng
CH-xxxxxxxxxxxx(Ví dụ:CH-210926103656BDBE2156). - Mã số này là cố định, không thể chỉnh sửa, dùng làm quy chuẩn đối soát xuyên suốt trên hóa đơn, đơn hàng và các luồng tích hợp API.
V. Vận Hành Phễu, Thăng Hạng & Logic Đóng Thương Vụ (Win/Loss Logic)
1. Quy Trình Thăng Hạng Giai Đoạn Bán Hàng
Trong quá trình chăm sóc khách hàng, chuyên viên kinh doanh tiến hành cập nhật tiến độ thương vụ:
- Thao tác trên Kanban: Nhấp giữ thẻ deal và kéo thả sang cột giai đoạn tiếp theo (Ví dụ: từ Mới sang Giới thiệu hoặc Báo giá).
- Thao tác trong trang Chi tiết: Tại thanh trạng thái tiến trình (hình mũi tên nằm trên đầu trang chi tiết), nhấp trực tiếp vào tên bước giai đoạn mong muốn.
Hệ thống sẽ:
- Ghi nhận thời điểm chuyển bước vào Dòng thời gian (
Cập nhật: Trạng thái cơ hội). - Tự động điều chỉnh Tỷ lệ thành công (%) tương ứng với giai đoạn mới.
- Cập nhật lại chỉ số Doanh thu kỳ vọng có trọng số trong các báo cáo kinh doanh.
2. Đóng Thương Vụ: Thành Công (Won) hoặc Thất Bại (Lost)
Khi đàm phán đi đến hồi kết, chuyên viên kinh doanh bấm vào menu Đóng ▾ nằm ở cuối thanh tiến trình giai đoạn:
a. Đóng thương vụ Thành công (Mark as Won)
- Bấm chọn
✔ Thành côngtrong menu dropdownĐóng ▾. - Hệ thống lập tức:
- Chuyển mũi tên tiến trình sang màu Xanh lá cây nổi bật.
- Tự động thăng hạng tất cả các bước trước đó thành hoàn tất (
✔ Mới,✔ Giới thiệu,✔ Báo giá,✔ Đàm phán). - Tự động cập nhật Tỷ lệ thành công thành 100%.
- Hiển thị thông báo Cập nhật thành công và lưu vết sự kiện vào Dòng thời gian.
b. Đóng thương vụ Thất bại (Mark as Lost)
- Bấm chọn
✖ Thất bạitrong menu dropdownĐóng ▾. - Hệ thống ghi nhận trạng thái deal sang màu đỏ (
Thất bại), tỷ lệ thành công trở về 0%. - Điền lý do vào ô Lý do thất bại ở cột trái (ví dụ: Giá cao hơn đối thủ, Không đủ ngân sách năm nay, Chọn nhà cung cấp khác) để phục vụ báo cáo phân tích thất thoát (Loss Analysis).
Câu hỏi thường gặp
CRM có tự xác định khách chắc chắn mua không?
Không nên mặc định. Nhu cầu và kết quả cần được xác nhận từ tương tác và quy trình thực tế.
Khách quan tâm nhiều dự án nên lưu thế nào?
Tổ chức hồ sơ và các nhu cầu hoặc cơ hội liên quan theo chức năng liên kết được hỗ trợ.
Đổi nhân viên phụ trách có đủ cho bàn giao không?
Cần bổ sung ngữ cảnh, việc còn lại và lịch đã thống nhất để người mới tiếp nhận đúng.

Để chọn cách triển khai phù hợp, tìm hiểu giải pháp gọi điện tự động UCALL và phần mềm quản lý khách hàng Adahub. Bạn có thể kết hợp cuộc gọi, hồ sơ khách hàng và quy trình chăm sóc theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.