Khối hành động và rẽ nhánh Adaflow: tổ chức xử lý theo điều kiện

Khối hành động thực hiện một nhiệm vụ; khối logic điều khiển khi nào và theo nhánh nào nhiệm vụ đó được thực hiện trong Adaflow.

Share
Làm chủ Khối Hành động & Điều hướng Logic (Action & Logic Nodes): Phân nhánh If/Else, độ trễ Delay và cập nhật dữ liệu tự động - Nhận diện thương hiệu Adahub

Khối hành động thực hiện một nhiệm vụ; khối logic điều khiển khi nào và theo nhánh nào nhiệm vụ đó được thực hiện trong Adaflow.

Doanh nghiệp cần phối hợp đúng dữ liệu, điều kiện và thời gian chờ để quy trình phản ánh cách làm việc thực tế.

Tách việc cần làm khỏi điều kiện thực hiện

Tạo công việc, cập nhật bản ghi hoặc gán nhân viên là các nhiệm vụ. Quyết định chỉ thực hiện cho khách đủ điều kiện hoặc sau một khoảng chờ là phần điều hướng. Tách rõ hai phần giúp sơ đồ dễ kiểm tra.

Mỗi khối nên có tên và mục tiêu dễ hiểu. Người nghiệp vụ đọc luồng cần biết bước đó làm gì, không chỉ thấy một nhóm biểu tượng nối với nhau.

Hành động chuyển dữ liệu thành công việc cụ thể; rẽ nhánh chọn cách xử lý phù hợp từng điều kiện. Cần mô tả ý nghĩa nghiệp vụ trước khi chọn giá trị trong khối. Ví dụ giả định, khách đã xác nhận nhu cầu được đưa tới bước chuẩn bị tư vấn, còn khách chưa rõ nhu cầu cần người liên hệ xác minh. Nhánh không khớp không nên bị coi mặc định là khách không quan tâm nếu dữ liệu chỉ đang thiếu.

Minh họa Tách việc cần làm khỏi điều kiện thực hiện

Rẽ nhánh để xử lý các nhóm khách khác nhau

Một điều kiện giúp chia các bản ghi vào các hướng xử lý. Doanh nghiệp nên xác định rõ nhánh thỏa điều kiện và cách xử lý nhóm còn lại, nhất là khi dữ liệu trống.

Ví dụ giả định: khách đã xác nhận nhu cầu được phân công tư vấn; khách chưa rõ nhu cầu được giữ để xác minh thêm. Không nên dùng một điều kiện nhập mơ hồ để thay cho tiêu chí nghiệp vụ.

Giá trị dùng trong điều kiện phải có nguồn rõ và kiểu phù hợp. Một ngày được nhập như văn bản có thể không được so giống trường ngày giờ; một lựa chọn chưa có giá trị cần phương án xử lý riêng. Khi thử luồng, chọn hồ sơ ở ranh giới điều kiện, không chỉ chọn một trường hợp chắc chắn đúng. Cách kiểm tra này giúp phát hiện nhánh chưa được chuẩn bị trước khi quy trình tiếp nhận nhiều khách.

Minh họa Rẽ nhánh để xử lý các nhóm khách khác nhau

Đặt thời gian chờ theo mục tiêu chăm sóc

Khối Hẹn giờ giúp trì hoãn bước tiếp theo theo cấu hình. Khoảng chờ nên dựa trên nhu cầu quy trình, chẳng hạn chờ tới lúc phù hợp để kiểm tra lại thông tin hoặc tạo việc chăm sóc.

Phiên chạy đang chờ chưa chắc bị lỗi. Người quản lý cần đối chiếu cấu hình thời gian và nhật ký trước khi quyết định chạy lại, tránh tạo các hành động trùng.

Khoảng chờ cần phục vụ một mục đích, như chờ đến thời điểm đã hẹn hoặc cho khách thời gian phản hồi. Trong lúc chờ, nhu cầu có thể thay đổi. Ví dụ giả định, khách đã hủy lịch nhưng một bước nhắc vẫn đang được lên kế hoạch. Người thiết kế cần kiểm tra dữ liệu hoặc điều kiện dừng theo khả năng của khối trước khi thực hiện hành động tiếp; không mặc định mọi khoảng chờ tự được hủy bởi mọi thay đổi khác.

Minh họa Đặt thời gian chờ theo mục tiêu chăm sóc

Kiểm tra dữ liệu trước khi tích hợp hệ thống khác

Với HTTP Request, cần thống nhất địa chỉ đích, phương thức và dữ liệu mà hệ thống bên ngoài tiếp nhận. Chỉ ánh xạ những trường phục vụ nhiệm vụ đã xác định.

Kiểm thử cả phản hồi thành công và lỗi. Một yêu cầu gửi đi không đủ để kết luận dữ liệu đã được ghi nhận ở bên nhận; cần kiểm tra phản hồi và kết quả theo thỏa thuận tích hợp.

Nghiên cứu JourneyBench năm 2026 cho thấy việc tuân thủ chính sách nhiều bước cần được đánh giá riêng với hoàn tất tác vụ. Nguồn: Balaji và cộng sự, JourneyBench, EACL 2026 Với một luồng kinh doanh, “chạy thành công” chưa đủ nếu chọn sai nhánh hoặc thực hiện hành động không phù hợp tình trạng khách. Doanh nghiệp nên xác định những quy tắc cần giữ, thử các ngoại lệ và đối chiếu kết quả trên hồ sơ sau khi luồng chạy, thay vì chỉ nhìn trạng thái tổng quan.

Minh họa Kiểm tra dữ liệu trước khi tích hợp hệ thống khác

Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu gốc

Phần dưới giữ nguyên nội dung thao tác và hình ảnh của tài liệu hướng dẫn. Các tên nút và thuật ngữ giao diện được giữ để bạn đối chiếu khi sử dụng.

Nguồn hướng dẫn: Hướng dẫn sử dụng: Khối Hành Động & Điều Hướng Logic (Action & Logic Nodes).

II. Nhóm Hành Động CRM (Core CRM Actions)

Nhóm CRM bao gồm 9 khối chuyên dụng phục vụ việc tạo mới, cập nhật, truy xuất dữ liệu và điều phối công việc nội bộ:

Danh mục các khối hành động CRM trong Autoflow

1. Khối “Gán nhân viên” (Lead Assignment - Tự Động Phân Bổ)

  • Mục tiêu: Tự động phân phối khách hàng tiềm năng cho đội ngũ nhân viên kinh doanh ngay khi có dữ liệu mới đổ về, đảm bảo công bằng và tốc độ phản hồi nhanh nhất.
  • Hành động: Tự động phân công 1 liên hệ (chia từng khách hàng lần lượt).
  • Quy tắc phân bổ hỗ trợ:
    • Chia lần lượt theo thứ tự (Round-robin): Phân bổ tuần tự đều nhau cho từng nhân viên trong danh sách được chọn (Ví dụ: Khách 1 giao Sales A, Khách 2 giao Sales B, Khách 3 giao Sales C rồi quay lại Sales A).
    • Chỉ định cố định: Luôn giao cho một nhân viên cụ thể theo chuyên môn hoặc khu vực địa lý.
  • 3 Cổng Rẽ Nhánh Đầu Ra Của Node Gán Nhân Viên: Node Gán nhân viên có cấu trúc đặc biệt với 3 cổng xuất (Output ports) riêng biệt, cho phép bạn thiết lập các hành động tiếp theo tương ứng với từng kết quả:
    1. Cổng 1: “Phân công thành công”: Kéo dây sang node tiếp theo (như node Thông báo) để báo cho nhân viên vừa được nhận khách.
    2. Cổng 2: “Không có nhân viên thoả mãn”: Kéo dây cảnh báo cho Quản lý khi toàn bộ nhân sự trong nhóm đều đang nghỉ hoặc đã quá định mức nhận lead.
    3. Cổng 3: “Không có liên hệ”: Xử lý khi dữ liệu đầu vào bị thiếu thông tin liên hệ.

Mô hình luồng phức tạp với các cổng rẽ nhánh của Gán nhân viên và node Điều kiện


2. Phân Biệt Cốt Lõi: “Lấy Một Bản Ghi” (Giá Trị Đầu Tiên) vs “Lấy Danh Sách Bản Ghi” (Tất Cả Giá Trị)

Khi làm việc với các khối truy vấn dữ liệu CRM (như Liên hệ, Đơn hàng, Cơ hội), hệ thống cung cấp 2 hành động cần phân biệt rõ:

A. Hành Động: “Lấy một bản ghi” (Giá trị đầu tiên - Single Record)

  • Nguyên lý hoạt động: Khi bạn tìm kiếm (ví dụ: tìm khách hàng có số điện thoại 0988xxx), nếu trong CRM có nhiều bản ghi trùng nhau, hệ thống sẽ chỉ lấy đúng 1 bản ghi đầu tiên tìm thấy.
  • Khi nào nên dùng? Khi bước tiếp theo của bạn chỉ cần thao tác trên 1 đối tượng duy nhất (Ví dụ: Gán nhân viên phụ trách cho người này, hoặc gửi 1 tin nhắn thông báo). Dữ liệu đầu ra là các biến đơn lẻ (id, customer_name, phone_number).

B. Hành Động: “Lấy danh sách bản ghi” (Tất cả giá trị - Record List)

  • Nguyên lý hoạt động: Hệ thống thu thập toàn bộ tất cả các bản ghi thỏa mãn điều kiện lọc thành một mảng danh sách (Array).
  • Khi nào nên dùng? Khi bạn muốn nạp cả một danh sách khách hàng vào chiến dịch Callbot, gửi ZNS hàng loạt, hoặc tính toán tổng giá trị đơn hàng của khách hàng đó.

3. Khối “Chiến dịch Callbot” (AI Auto-Call Campaign)

  • Mục tiêu: Tự động nạp số điện thoại của khách hàng vào chiến dịch gọi tự động bằng trợ lý ảo AI Callbot.

Cấu hình khối Chiến dịch Callbot và cảnh báo trường bắt buộc

  • Các trường cấu hình cốt lõi:
    • * Chọn chiến dịch (* Bắt buộc): Nhấp chọn chiến dịch Callbot đã được tạo sẵn trên hệ thống. Nếu bỏ trống, hệ thống sẽ báo lỗi viền đỏ Vui lòng chọn chiến dịch.
    • Công tắc: “Nếu trùng số điện thoại với khách hàng của chiến dịch thì bỏ qua và dừng flow”:
      • Khi BẬT: Nếu số điện thoại của khách hàng đã tồn tại trong chiến dịch Callbot đó, luồng sẽ tự động bỏ qua để tránh gọi phiền khách nhiều lần.
      • Khi TẮT: Khách hàng vẫn được thêm vào danh sách gọi lại bình thường.
    • Mục: “Thêm khách hàng vào chiến dịch” (Nút +): Nhấn để ánh xạ các trường thông tin:
      • Số điện thoại: Ánh xạ biến ``.
      • Tên khách hàng: Ánh xạ biến ``.
      • Các biến động truyền vào kịch bản Bot: Ánh xạ mã đơn hàng, số tiền, tên sản phẩm để Bot đọc tự động.

4. Các Khối Bản Ghi: Liên Hệ, Công Ty, Cơ Hội, Đơn Hàng

Mỗi khối thực thể CRM hỗ trợ 3 dạng hành động chính:

  • Tạo mới bản ghi: Tạo ra một đối tượng mới trên CRM và tự động liên kết với đối tượng ở node trước.
  • Cập nhật bản ghi: Thay đổi các trường giá trị (Ví dụ: Đổi trạng thái khách sang Đang liên hệ, cập nhật giai đoạn cơ hội sang Chốt hợp đồng).
  • Lấy dữ liệu bản ghi: Truy vấn lại thông tin mới nhất của bản ghi sau một khoảng thời gian chờ để làm điều kiện rẽ nhánh.

5. Các Khối Điều Phối: Công Việc, Lịch Hẹn, Phiếu Ghi

  • Tạo công việc (Task): Tự động sinh việc cần làm cho nhân viên, thiết lập hạn chót (Deadline) tương đối (Ví dụ: Sau thời điểm kích hoạt 4 giờ) và mức độ ưu tiên.
  • Tạo lịch hẹn (Meeting): Đặt lịch hẹn tự động với khách, tạo đường link họp trực tuyến (Google Meet) và gửi lời mời qua email.
  • Tạo phiếu ghi (Ticket): Tự động mở Ticket hỗ trợ khi khách hàng phản hồi khiếu nại hoặc khi cuộc gọi Callbot thất bại.

III. Nhóm Hành Động Đa Kênh (Omnichannel Actions)

Nhóm Đa kênh hỗ trợ phát thông điệp và thông báo ra các kênh truyền thông:

Danh mục các khối hành động Đa kênh trong Autoflow

1. Khối “Email” (Gửi Email Tự Động)

  • Người nhận (* Bắt buộc): Nhập địa chỉ email cố định hoặc chọn biến động ``.
  • Tiêu đề thư (* Bắt buộc): Tiêu đề email gửi đến khách hàng (hỗ trợ chèn biến tên khách).
  • Nội dung email (* Bắt buộc): Soạn thảo bằng trình soạn thảo Rich-text hoặc mã HTML tùy biến.
  • Tài khoản gửi: Chọn địa chỉ SMTP/Mail server đã tích hợp trên CRM.

2. Khối “Thông báo” (In-app Push Notification)

  • Mục tiêu: Gửi thông báo nổi ngay trong giao diện ứng dụng web/mobile app cho nhân viên phụ trách.
  • Người nhận (* Bắt buộc): Chọn nhân viên cụ thể hoặc biến ``.
  • Nội dung thông báo (* Bắt buộc): Nhập lời nhắn (Ví dụ: Khách hàng [Tên] vừa đăng ký tư vấn mới, vui lòng liên hệ ngay!).

IV. Nhóm Khối Điều Hướng Logic (Logic & Workflow Controls)

Nhóm Logic là bộ não điều phối luồng quy trình, quyết định khi nào nên chờ, khi nào nên rẽ nhánh và khi nào cần kết nối ra ngoài:

Danh mục các khối hành động Logic trong Autoflow

1. Khối “Hẹn giờ” (Delay / Wait)

  • Ý nghĩa: Trì hoãn việc thực thi của bước tiếp theo trong một khoảng thời gian xác định.
  • Tham số cấu hình:
    • * Thời gian chờ: Nhập số nguyên dương (Ví dụ: 15, 30, 2).
    • * Đơn vị thời gian: Chọn từ danh sách: Phút, Giờ, hoặc Ngày.
  • Use case: Chờ 15 phút sau khi khách điền form mới kích hoạt cuộc gọi Callbot; chờ 3 ngày sau khi giao hàng mới gửi tin nhắn khảo sát độ hài lòng.

2. Khối “Rẽ nhánh” (Branching / Condition)

  • Ý nghĩa: Phân tách luồng thành các nhánh độc lập dựa trên điều kiện logic (IF - THEN - ELSE).
  • Nguyên tắc cấu hình:
    • Nhánh 1 (IF): Nếu thỏa mãn điều kiện A ➔ Đi theo nhánh trên.
    • Nhánh Mặc định (ELSE): Nếu không thỏa mãn bất kỳ điều kiện nào ➔ Đi theo nhánh dưới.
  • Ví dụ: Nếu Khách hàng có Tổng chi tiêu > 10.000.000 VNĐ ➔ Đi sang nhánh phân công cho Trưởng phòng; Nếu không ➔ Đi sang nhánh phân công cho Chuyên viên.

3. Khối “AI Agent” (Trí Tuệ Nhân Tạo)

  • Ý nghĩa: Sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn (LLM AI) để đọc dữ liệu đầu vào, phân tích cảm xúc, tóm tắt nội dung cuộc gọi hoặc tự động sinh kịch bản email phản hồi mang tính cá nhân hóa cao.
  • Tham số cấu hình:
    • * Lệnh yêu cầu (Prompt): Hướng dẫn AI cần làm gì với dữ liệu nhận được.
    • Dữ liệu đầu vào: Ánh xạ transcript cuộc gọi, ghi chú hoặc nội dung tin nhắn.

4. Khối “HTTP Request” (Gọi Webhook / API Ra Ngoài)

  • Ý nghĩa: Đồng bộ dữ liệu sang phần mềm thứ ba (ERP, Kế toán, Zalo OA ngoài, Google Sheet, Zapier) qua giao thức REST API.
  • Tham số cấu hình:
    • * Phương thức HTTP: Chọn GET, POST, PUT, DELETE, hoặc PATCH.
    • * URL Endpoint: Đường dẫn API của hệ thống tiếp nhận (Ví dụ: https://api.erp.vn/v1/customers).
    • Headers: Thiết lập Authorization: Bearer <token>, Content-Type: application/json.
    • Request Body: Soạn thảo chuỗi JSON ánh xạ biến từ CRM:
      {
        "phone": "",
        "name": "",
        "order_code": ""
      }
      

V. Bảng Ma Trận Tổng Hợp: Trường Bắt Buộc Của Từng Action Node

Tên Khối Hành Động Nhóm Phân Loại Trường Bắt Buộc Điền (*) Trường Tùy Chọn (Optional) Giá Trị Đầu Ra Sau Thực Thi
Gán nhân viên CRM * Quy tắc gán (Chia đều/Cố định), * Danh sách nhân viên tiếp nhận Bỏ qua nhân viên ngoài ca, Giới hạn lead tối đa/ngày assigned_user_id, assigned_user_name, assigned_time
Chiến dịch Callbot CRM * Chọn chiến dịch, * Số điện thoại khách hàng Tên khách hàng, Bỏ qua số trùng, Biến kịch bản call_job_id, campaign_id, schedule_time
Cập nhật dữ liệu CRM * Bản ghi mục tiêu, * Trường cần cập nhật Giá trị mới (Nhập tĩnh hoặc ánh xạ biến) Bản ghi CRM sau cập nhật (updated_fields)
Tạo công việc CRM * Tiêu đề công việc, * Người phụ trách Mô tả, Thời hạn hoàn thành, Mức độ ưu tiên task_id, created_date, status
Tạo lịch hẹn CRM * Tên lịch hẹn, * Thời gian bắt đầu Thời gian kết thúc, Địa điểm, Link họp online meeting_id, meeting_url
Tạo phiếu ghi CRM * Tiêu đề phiếu ghi Mô tả chi tiết, Người xử lý, Phân loại lỗi ticket_id, ticket_code, status
Email Đa kênh * Địa chỉ nhận, * Tiêu đề, * Nội dung email Tài khoản gửi (SMTP), Đính kèm file email_status, sent_time, message_id
Thông báo Đa kênh * Người nhận, * Nội dung thông báo Loại thông báo, Âm thanh cảnh báo notification_id, is_read
Hẹn giờ Logic * Thời gian chờ, * Đơn vị thời gian - delayed_duration, resumed_timestamp
Rẽ nhánh Logic * Biểu thức điều kiện (Toán tử + Giá trị) Nhóm điều kiện phụ (AND/OR) matched_branch (Nhánh A / Nhánh mặc định)
AI Agent Logic * Lệnh Prompt, * Dữ liệu nguồn Ngưỡng nhiệt độ (Temperature), Định dạng đầu ra ai_response_text, ai_tokens_used
HTTP Request Logic * Phương thức HTTP, * API Endpoint URL Headers, Request Body JSON, Query Params http_status_code, response_body (dạng JSON)

Câu hỏi thường gặp

Khối hành động và khối rẽ nhánh có giống nhau không?

Không. Hành động thực hiện nhiệm vụ; rẽ nhánh chọn hướng xử lý theo điều kiện.

Phiên đang ở khối Hẹn giờ có phải lỗi không?

Có thể đang chờ đúng cấu hình. Đối chiếu thời gian chờ và nhật ký trước khi xử lý.

Nhận phản hồi thành công từ API có đủ để kết luận hoàn tất nghiệp vụ không?

Cần đối chiếu ý nghĩa phản hồi và dữ liệu đã được ghi nhận theo thỏa thuận giữa hai hệ thống.

Minh họa kiểm tra thông tin trước khi áp dụng

Để chọn cách triển khai phù hợp, tìm hiểu giải pháp gọi điện tự động UCALL và phần mềm quản lý khách hàng Adahub. Bạn có thể kết hợp cuộc gọi, hồ sơ khách hàng và quy trình chăm sóc theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.