Nạp tiền Callbot và quản lý ví UCALL: VietQR, số riêng, đối soát

Hướng dẫn nạp tiền Callbot qua VietQR, quản lý cước viễn thông, mua số riêng và đối soát chi phí UCALL theo tài liệu gốc.

Share
Quản trị Thanh toán & Ví: Hướng dẫn nạp cước Callbot qua VietQR, mua số hotline riêng và đối soát ngân sách viễn thông - Nhận diện thương hiệu UCALL

Quản lý ví UCALL giúp doanh nghiệp theo dõi số dư Callbot, cước viễn thông và khoản chi cho hoạt động gọi điện. Khi nạp tiền, người thực hiện cần kiểm tra đúng gói, số tiền và nội dung chuyển khoản trên màn hình thanh toán.

Bài viết giải thích cách lập ngân sách, phân công trách nhiệm và đối soát chi phí. Phần hướng dẫn bên dưới giữ nguyên các thao tác và hình ảnh trong tài liệu UCALL/Adahub.

Vì sao cần tách ngân sách Callbot và cước viễn thông?

Một chiến dịch gọi điện cần cả dịch vụ xử lý hội thoại và kết nối viễn thông. Có số dư ở một loại ví chưa đủ để kết luận chiến dịch đã sẵn sàng. Nhân viên vận hành nên kiểm tra các khoản liên quan trước khi đưa danh sách khách hàng vào gọi.

Việc theo dõi riêng giúp kế toán biết khoản nào dùng cho dịch vụ Callbot, khoản nào phục vụ kết nối và số gọi ra. Đây cũng là cơ sở để giải thích biến động chi phí giữa các chiến dịch, thay vì chỉ nhìn tổng tiền nạp.

Tách các khoản chi giúp quản lý hiểu điều gì tạo ra biến động. Một chiến dịch có kịch bản dài hơn có thể dùng nguồn lực khác với chiến dịch thông báo ngắn, ngay cả khi số khách giống nhau. Khi lập ngân sách, nên phân biệt khoản dành cho dịch vụ xử lý hội thoại, kết nối và đầu số theo cấu hình thực tế. Số tiền vừa nạp không tự giải thích được chi phí của từng chiến dịch nếu chưa đối chiếu sản lượng và điều kiện sử dụng.

Minh họa Vì sao cần tách ngân sách Callbot và cước viễn thông?

Lập ngân sách theo nhu cầu gọi thực tế

Doanh nghiệp nên dự toán từ số khách hàng cần gọi, cấu hình kịch bản và thời lượng dự kiến. Công cụ tính giá trong tài liệu gốc hỗ trợ xem chi phí theo mô hình, tính năng và gói cước. Kết quả ước tính cần được đối chiếu với báo giá và cấu hình đang áp dụng.

Không nên chọn gói chỉ vì mức giảm giá. Hãy cân nhắc thời hạn sử dụng, sản lượng dự kiến và lịch triển khai. Gói lớn nhưng sử dụng không phù hợp thời hạn có thể làm kế hoạch ngân sách kém hiệu quả.

Ví dụ giả định, doanh nghiệp có đợt xác nhận lịch và đợt tư vấn nhu cầu trong cùng tháng. Nhóm cần dự toán riêng theo danh sách, thời lượng thử và số lần gọi dự kiến, rồi đối chiếu với cách tính giá đang áp dụng. Có thể bắt đầu bằng một danh sách nhỏ để kiểm tra giả định trước khi chọn sản lượng lớn. Không dùng thời lượng của một cuộc demo làm mức trung bình cho mọi khách hoặc mọi kịch bản.

Minh họa Lập ngân sách theo nhu cầu gọi thực tế

Đưa nạp tiền vào quy trình vận hành của doanh nghiệp

Một quy trình tham khảo là: nhân viên vận hành kiểm tra số dư và lập nhu cầu; quản lý xác nhận ngân sách; người có quyền thực hiện tạo đơn và thanh toán. Sau đó nhân viên kiểm tra trạng thái đơn, gói đang hiệu lực và khả năng tiếp tục chiến dịch.

Ví dụ giả định: một trung tâm đào tạo chuẩn bị đợt nhắc lịch tư vấn. Trước ngày chạy, đội vận hành kiểm tra danh sách gọi và dự toán chi phí; kế toán xử lý đơn thanh toán; trưởng nhóm xác nhận chiến dịch đã đủ điều kiện. Đây là cách tổ chức công việc, không phải cam kết tự động của phần mềm.

Quy trình nạp nên có người đề xuất, người xác nhận ngân sách và người kiểm tra kết quả. Mỗi vai trò cần biết họ đang xác nhận điều gì: nhu cầu vận hành, khoản được chi hoặc trạng thái gói sau thanh toán. Ví dụ giả định, kế toán đã có biên lai nhưng đội vận hành vẫn cần kiểm tra đơn và gói trên hệ thống. Chỉ khi các điều kiện liên quan đáp ứng, nhóm mới xác nhận chiến dịch có thể tiếp tục theo kế hoạch.

Minh họa Đưa nạp tiền vào quy trình vận hành của doanh nghiệp

Đối soát chi phí và xử lý khoản nạp chưa ghi nhận

Nên đối chiếu đơn hàng, giao dịch ngân hàng và số dư trong cùng kỳ báo cáo. Nếu đã chuyển khoản nhưng chưa được ghi nhận, kiểm tra lại số tiền và nội dung trước khi liên hệ hỗ trợ; không tự kết luận hệ thống đã cộng tiền chỉ từ biên lai ngân hàng.

Theo hướng dẫn nạp Callbot, sau chuyển khoản người dùng bấm Hoàn thành; tài liệu nêu thời gian xử lý 1–3 phút. Gói Callbot có ngày hết hạn và cơ chế xếp hàng kích hoạt. Vì vậy, cần đọc điều kiện gói đang áp dụng, thay vì mặc định số dư luôn được giữ không giới hạn.

Đối soát cần dùng cùng khoảng thời gian và cùng loại khoản chi. So tổng tiền nạp của tháng này với chi phí phát sinh tháng trước có thể dẫn tới kết luận sai vì tiền nạp và mức sử dụng là hai nghiệp vụ khác nhau. Khi một khoản chưa ghi nhận, đối chiếu thông tin chuyển khoản và đơn trước khi xử lý tiếp theo hướng dẫn. Khi một gói có thời hạn, cần xem sản lượng dự kiến còn dùng được trong thời gian đó thay vì chỉ nhìn mức giá đơn vị.

Minh họa Đối soát chi phí và xử lý khoản nạp chưa ghi nhận

Hướng dẫn sử dụng theo tài liệu gốc

Phần dưới giữ nguyên nội dung thao tác và hình ảnh của tài liệu hướng dẫn. Các tên nút và thuật ngữ giao diện được giữ để bạn đối chiếu khi sử dụng.

Nguồn hướng dẫn: Hướng dẫn Nạp tiền Callbot, Bảng giá & Thanh toán VietQR.

II. Hướng Dẫn Thao Tác Từng Bước

Đường dẫn truy cập: Nhấp vào biểu tượng chiếc ví Thanh toán ở góc trên bên phải màn hình làm việc (hoặc truy cập https://app.ucall.vn/dashboard/<company_slug>/wallet/billing).

1. Kiểm tra Số dư Ví & Gói Đang Sử Dụng

Truy cập màn hình chính tại tab Thanh toán > sub-tab Callbot:

Màn hình tổng quan ví Callbot

  • Thẻ Số dư: Hiển thị tổng số tiền khả dụng trong ví Callbot (ví dụ: 39.060.840 đồng). Phía dưới có công tắc Giới hạn theo nhân viên (hiển thị trạng thái Bật hoặc Tắt).
  • Thẻ Ngày hết hạn: Hiển thị ngày và giờ hết hạn chính xác của gói cước Callbot đang có hiệu lực (ví dụ: 09/10/2026 10:44).
  • Thẻ Gói mua: Liệt kê các gói cước đã thanh toán đang nằm trong hàng đợi kích hoạt tuần tự (FIFO). Nhấp vào liên kết Xem đầy đủ để xem toàn bộ danh sách gói:

Danh sách các gói cước Callbot đã mua trong hàng đợi


2. Sử dụng Công Cụ Tính Giá (Price Calculator)

Để ước tính chi phí cho một chiến dịch hoặc kiểm tra đơn giá block của từng cấu hình cuộc gọi:

Bước 1: Mở công cụ tính giá

Tại góc phải phía trên của mục “Ví Callbot của tôi”, nhấp vào liên kết Công cụ tính giá (biểu tượng máy tính bỏ túi).

Bước 2: Thiết lập cấu hình và nhu cầu tính năng

Trong cửa sổ popup Công cụ tính giá, thực hiện lựa chọn các tham số nghiệp vụ:

Công cụ tính giá Callbot AI

  1. Chọn mô hình Callbot: Lựa chọn giữa Standard Callbot (cuộc gọi thông thường), Advanced Callbot (kịch bản phức tạp) hoặc AI Call Agent (đàm thoại AI tạo sinh).
  2. Cấu hình cuộc gọi:
    • Loại cuộc gọi: Chọn Gọi ra hàng loạt (160 đ/block) hoặc Gọi ra từng cuộc (180 đ/block).
    • Đầu số gọi ra: Chọn Số chung cố định (70 đ/block - Khuyên dùng), Số riêng cố định (70 đ/block) hoặc Số tự chuẩn bị (0 đ/block).
  3. Tính năng kịch bản: Đánh dấu chọn các tính năng nâng cao muốn áp dụng:
    • Agent: Tương tác qua trợ lý ảo AI.
    • Ý định: Nhận diện ý định khách hàng bằng AI.
    • Node nói prompt: Đọc dữ liệu biến số động theo prompt.
    • Giọng nói AI: Chuyển đổi văn bản thành giọng đọc tự nhiên (TTS chất lượng cao).
    • Cảm ứng giọng nói & Nhận diện giới tính: Tự động ngắt lời khi khách hàng nói (VAD tiêu chuẩn: 15 đ/block).
    • AI Review: Đánh giá nội dung cuộc gọi sau khi kết thúc.
  4. Gói & Chiết khấu: Nhấp vào từng mốc thời lượng cuộc gọi (6s, 12s, 18s, …, 60s) và chọn các gói cước (CB2 đến CB200) để xem số tiền ước tính và mức chiết khấu áp dụng.

3. Lựa Chọn Gói Cước & Đăng Ký Mua Thêm

Hệ thống cung cấp 6 gói cước Callbot tiêu chuẩn đáp ứng quy mô từ cá nhân đến doanh nghiệp lớn:

Tên gói cước Giá niêm yết (chưa VAT) Mức giảm giá cước Quyền lợi & Tài nguyên tặng kèm Thời hạn gói
CALLBOT CB2 2.000.000 đ 0 đ/block Tiêu chuẩn 45 ngày
CALLBOT CB5 5.000.000 đ Giảm 10 đ/block Tặng 1 kịch bản + 1 file ghi âm miễn phí 3 tháng
CALLBOT CB20 20.000.000 đ Giảm 25 đ/block Tặng 2 tài khoản nhân viên + 2 kịch bản + 2 ghi âm 6 tháng
CALLBOT CB50 50.000.000 đ Giảm 35 đ/block Tặng 4 tài khoản nhân viên + 4 kịch bản + 4 ghi âm, Ưu tiên tốc độ chạy 12 tháng
CALLBOT CB100 100.000.000 đ Giảm 65 đ/block Tặng 8 tài khoản nhân viên + 6 kịch bản + 6 ghi âm, Ưu tiên tốc độ chạy 12 tháng
CALLBOT CB200 200.000.000 đ Giảm 75 đ/block Tặng 16 tài khoản nhân viên + 8 kịch bản + 8 ghi âm, Ưu tiên tốc độ chạy 12 tháng

Bước thực hiện:

Tại danh sách các thẻ gói bên dưới mục Mua thêm, xác định gói cước phù hợp và bấm nút Đăng ký trên thẻ gói đó:

Chọn gói cước Callbot phù hợp và bấm Đăng ký


4. Kiểm Tra Đơn Hàng, Cập Nhật Thông Tin Hóa Đơn & Thanh Toán VietQR

Sau khi bấm Đăng ký, cửa sổ Thanh toán xuất hiện chia làm 2 khu vực:

Modal thanh toán VietQR và thông tin xuất hóa đơn

Bước 1: Kiểm tra thông tin đơn hàng

  • Kiểm tra cột Sản phẩm, Đơn giá, mức thuế VAT (8%) và Thành tiền.
  • Ví dụ: Gói CB2 có đơn giá 2.000.000 VNĐ, thuế VAT 8% (160.000 VNĐ) $\rightarrow$ Tổng thành tiền là 2.160.000 VNĐ.
  • Bạn có thể bấm nút + Thêm sản phẩm nếu muốn mua gộp nhiều gói cùng lúc.

Bước 2: Kiểm tra và chỉnh sửa thông tin xuất hóa đơn VAT

  • Tại mục Thông tin xuất hoá đơn VAT, hệ thống hiển thị thông tin pháp nhân hiện tại.
  • Nếu cần cập nhật lại thông tin công ty để xuất hóa đơn điện tử:
    1. Nhấp vào nút Sửa (biểu tượng cây bút).
    2. Chọn tư cách: Doanh nghiệp (nhập Tên công ty, Mã số thuế, Địa chỉ, Email nhận hóa đơn) hoặc Cá nhân (nhập Họ tên, Số CCCD).
    3. Bấm Lưu để hệ thống ghi nhận vào hóa đơn.

Màn hình quản lý hồ sơ khách hàng xuất hóa đơn

Bước 3: Thực hiện thanh toán

Doanh nghiệp có thể thanh toán bằng 1 trong 2 cách:

  • Cách 1 (Khuyên dùng — Nhanh nhất): Mở ứng dụng ngân hàng bất kỳ trên điện thoại, chọn tính năng Quét mã QR và quét mã VietQR hiển thị trên màn hình. Mọi thông tin về số tài khoản, số tiền và nội dung chuyển khoản sẽ được tự động điền chính xác.
  • Cách 2 (Chuyển khoản thủ công): Chuyển khoản đến thông tin:
    • Ngân hàng: Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank).
    • Tên tài khoản: CONG TY CP GIAI PHAP ETRON.
    • Số tài khoản: 999998887777 (bấm nút copy bên cạnh).
    • Số tiền cần chuyển: Nhập chính xác số tiền hiển thị (ví dụ: 2,160,000 VNĐ).
    • Nội dung chuyển khoản: Sao chép nguyên văn cú pháp do hệ thống sinh ra (ví dụ: ETRON8010D NGUYEN VAN A chuyen tien).

Bước 4: Hoàn thành giao dịch

Sau khi chuyển khoản thành công từ ngân hàng, nhấp nút Hoàn thành trên cửa sổ thanh toán. Trong vòng 1 - 3 phút, hệ thống sẽ tự động gạch nợ đơn hàng và cộng số dư/kích hoạt gói cước vào tài khoản của bạn.


Nguồn hướng dẫn: Hướng dẫn Nạp Cước Viễn Thông, Mua Số Riêng & Thuê Bao CRM.

II. Hướng Dẫn Thao Tác Từng Bước

Đường dẫn truy cập: Nhấp vào biểu tượng chiếc ví Thanh toán ở Header > chọn tab Thanh toán.


1. Nạp Tiền Vào Ví Cước Viễn Thông

Đường dẫn: Tab Thanh toán > sub-tab Cước viễn thông.

Màn hình nạp ví cước viễn thông

Bước 1: Kiểm tra số dư ví cước hiện tại

  • Màn hình hiển thị dòng thông tin: Số dư ví của bạn: [Số tiền] VNĐ (ví dụ: 51,143 VNĐ).

Bước 2: Nhập số tiền hoặc chọn mức nạp nhanh

  • Quy tắc hệ thống: Mức nạp tiền tối thiểu là 200.000 VNĐ.
  • Bạn có thể gõ trực tiếp số tiền mong muốn vào ô nhập liệu (ví dụ: 500,000).
  • Hoặc nhấp chuột vào một trong các nút chọn nhanh có sẵn:
    • 200,000 VNĐ
    • 500,000 VNĐ
    • 1,000,000 VNĐ
    • 2,000,000 VNĐ
    • 5,000,000 VNĐ
    • 10,000,000 VNĐ
    • 20,000,000 VNĐ

Thao tác chọn số tiền nạp nhanh cước viễn thông

Bước 3: Xác nhận nạp tiền & Thanh toán VietQR

  • Nhấp vào nút Nạp tiền (nút màu xanh đậm bên cạnh ô nhập tiền).
  • Cửa sổ thanh toán VietQR hiển thị kèm thông tin chuyển khoản MBBank. Tiến hành quét mã QR để chuyển khoản:

Modal thanh toán VietQR nạp tiền cước viễn thông

  • Tiền sẽ được cộng trực tiếp vào ví cước viễn thông ngay sau khi giao dịch ngân hàng thành công.

2. Tra Cứu & Đăng Ký Mua Số Riêng (Hotline)

Đường dẫn: Tab Thanh toán > sub-tab Mua số riêng.

Màn hình tìm kiếm và đăng ký mua số riêng

Bước 1: Lọc đầu số theo nhu cầu

  • Ô tìm kiếm: Nhập dãy số đẹp hoặc đuôi số bạn mong muốn (ví dụ: 79, 68, 999).
  • Dropdown Nhà mạng: Chọn nhà mạng viễn thông mong muốn (Viettel, VNPT, Mobifone, CMC, FPT, ITelecom, v.v.).
  • Dropdown Loại số: Chọn loại đầu số (Số cố định, Số di động, Đầu số 1800/1900).
  • Bấm nút Tìm kiếm.

Bước 2: Xem chi tiết báo giá và phí duy trì

  • Bảng kết quả hiển thị danh sách các đầu số khả dụng kèm 2 loại chi phí:
    • Phí Setup (Khởi tạo): Phí trả một lần duy nhất khi đăng ký mua và khai báo đấu nối đầu số lên tổng đài.
    • Phí duy trì hàng tháng: Chi phí thuê bao đầu số trả định kỳ cho nhà mạng (được tự động trích trừ từ ví Cước viễn thông vào đầu mỗi tháng).

Bước 3: Đăng ký & Ký hợp đồng thuê số

  • Bấm Đăng ký trên dòng số bạn chọn.
  • Đội ngũ kỹ thuật viễn thông của UCALL sẽ liên hệ tiếp nhận hồ sơ pháp nhân (Giấy phép ĐKKD / CCCD) để hoàn tất thủ tục đăng ký chính chủ và kích hoạt số vào workspace của bạn trong vòng 24 - 48 giờ làm việc.

Nguồn hướng dẫn: Hướng dẫn Quản Trị Ngân Sách Nhân Viên & Báo Cáo Đối Soát.

II. Hướng Dẫn Thao Tác Từng Bước


1. Thiết Lập & Quản Lý Giới Hạn Ngân Sách Nhân Viên

Đường dẫn truy cập: Nhấp vào liên kết Giới hạn theo nhân viên tại tab Thanh toán (hoặc truy cập trực tiếp https://app.ucall.vn/dashboard/<company_slug>/wallet/budget-limits-v2).

Màn hình quản lý ngân sách Callbot theo nhân viên

Bước 1: Theo dõi các chỉ số tổng quan

Phía trên bảng hiển thị 2 chỉ số tài chính then chốt:

  • Số dư của ví: Tổng số tiền thực tế hiện có trong ví Callbot của công ty (ví dụ: 39,060,840 VNĐ).
  • Số dư chưa chia: Số tiền khả dụng chưa được cấp phát cho bất kỳ nhân viên nào (ví dụ: 32,300,315 VNĐ).
  • Công tắc Bật / Tắt: Nhấp để kích hoạt hoặc vô hiệu hóa cơ chế giới hạn ngân sách. Khi tắt, tất cả nhân viên đều dùng chung ví tổng của công ty.

Bước 2: Xem chi tiết ngân sách từng nhân sự

Bảng dữ liệu hiển thị danh sách toàn bộ thành viên trong workspace:

  • Tên nhân viên & Email: Thông tin định danh nhân sự.
  • Nhóm nhân viên: Nhóm phòng ban phụ trách (Mặc định, Sale, CSKH, Marketing).
  • Số tiền được chia: Tổng hạn mức đã được cấp cho nhân viên đó.
  • Số tiền đã dùng: Lũy kế chi phí Callbot mà nhân viên này đã tiêu dùng.
  • Số tiền còn lại: Hạn mức còn khả dụng để chạy các chiến dịch tiếp theo.

Bước 3: Cấp thêm hạn mức ngân sách (+ Thêm)

Khi nhân viên sắp hết hạn mức:

  1. Nhấp vào nút + Thêm trên dòng của nhân viên tương ứng.
  2. Cửa sổ Thêm ngân sách cho nhân viên hiển thị:

Modal thêm ngân sách cho nhân viên

  1. Hệ thống hiển thị:
    • Số dư của ví chưa được chia: Số tiền tối đa bạn có thể cấp.
    • Số tiền cần chia cho nhân viên: Nhập số tiền muốn cấp thêm (ví dụ: 2,000,000).
    • Số dư còn lại của ví sau khi chia: Hệ thống tự động tính toán tức thì.
  2. Bấm nút Cập nhật. Hạn mức của nhân viên sẽ tăng lên ngay lập tức.

Bước 4: Thu hồi hạn mức ngân sách (- Giảm)

Khi một nhân viên chuyển dự án hoặc nghỉ việc, Quản trị viên có thể thu hồi phần tiền chưa dùng về lại ví chung:

  1. Bấm nút - Giảm trên dòng nhân viên.
  2. Cửa sổ Giảm ngân sách cho nhân viên hiển thị:

Modal giảm và thu hồi hạn mức ngân sách nhân viên

  1. Nhập số tiền muốn thu hồi (tối đa bằng Số tiền còn lại của nhân viên đó).
  2. Bấm Cập nhật. Tiền sẽ được hoàn trả ngay về cột Số dư chưa chia.

2. Xem Báo Cáo Chi Phí Tiêu Hao Theo Tháng & Chiến Dịch

Đường dẫn truy cập: Nhấp vào tab Báo cáo trên Header (URL: /dashboard/<company_slug>/wallet/expenses).

Màn hình báo cáo chi phí tiêu hao UCALL

Bước 1: Chọn kỳ báo cáo

  • Phía trên góc trái hiển thị kỳ đối soát hiện tại (ví dụ: Tháng 09, 2026).
  • Phía góc phải hiển thị thời điểm đồng bộ số liệu gần nhất (ví dụ: Cập nhật lần cuối lúc 28/09/2026 23:36:06). Bấm biểu tượng mũi tên vòng tròn để làm mới dữ liệu.

Bước 2: Đọc khối Tổng hợp số dư & tiêu hao

Khối bên phải tóm tắt dòng tiền trong tháng theo công thức kế toán:

  • Số dư ban đầu: Số tiền có trong ví tại đầu tháng (ví dụ: 40,048,045 VNĐ).
  • Đã nạp thêm: Tổng các khoản nạp phát sinh trong tháng (0 VNĐ).
  • Đã dùng: Tổng chi phí thoại Callbot đã tiêu hao trong tháng (987,205 VNĐ).
  • Còn lại: Số dư ví thực tế tại thời điểm hiện tại (39,060,840 VNĐ).

Bước 3: Phân tích chi phí theo Chiến dịch & Nhân viên

  • Khối Chiến dịch: Liệt kê chi tiết số tiền đã tiêu hao của từng chiến dịch cụ thể (ví dụ: Callbot 11/9 tú: 13,230 VNĐ, CD callbot ngày 18/9 chị Thu: 50,190 VNĐ).
  • Khối Tổng hợp theo nhân viên: Nhấp vào mục này để mở rộng danh sách chi phí tiêu dùng của từng thành viên trong tháng:

Báo cáo chi phí mở rộng phân bổ theo nhân viên

Bước 4: Tải về báo cáo đầy đủ

Nhấp vào nút Tải về báo cáo đầy đủ (góc trên bên phải) để xuất file Excel/CSV phục vụ lưu trữ nội bộ và báo cáo Ban Giám Đốc.


3. Tra Cứu Nhật Ký Giao Dịch Chi Tiết (History)

Đường dẫn truy cập: Nhấp vào tab Giao dịch trên Header (URL: /dashboard/<company_slug>/wallet/history).

Màn hình chia thành 2 sub-tab:

A. Sub-tab Callbot (Nhật ký từng cuộc gọi)

  1. Bộ lọc dữ liệu:
    • Chiến dịch: Lọc cuộc gọi theo tên chiến dịch cụ thể:

Bộ lọc tìm kiếm cuộc gọi theo từng chiến dịch Callbot

  • Khoảng ngày: Chọn Ngày bắt đầu $\rightarrow$ Ngày kết thúc.
  • Ô tìm kiếm: Nhập Mã giao dịch (UUID) cần tra cứu.
  • Nút Xuất dữ liệu: Xuất danh sách nhật ký ra file.

Nhật ký trừ cước cuộc gọi Callbot theo block 6s

  1. Ý nghĩa các cột dữ liệu:
    • Mã giao dịch: Mã UUID định danh duy nhất của cuộc gọi.
    • Số điện thoại: SĐT khách hàng nhận cuộc gọi.
    • Chiến dịch: Tên chiến dịch phát sinh cuộc gọi.
    • Thời lượng (s): Số giây đàm thoại thực tế.
    • Số lượng block: Số block 6 giây được tính theo công thức làm tròn lên: \(\text{Số lượng block} = \left\lceil \frac{\text{Thời lượng}}{6} \right\rceil\) (Ví dụ: 59 giây được tính là 10 block; 20 giây được tính là 4 block).
    • Tính năng: Bóc tách đơn giá từng cấu phần, ví dụ:
      Gọi hàng loạt (140) + Số chung cố định (70) + Cảm ứng giọng nói tiêu chuẩn (15) $\rightarrow$ Tổng cước là 225 đ/block.
    • Thời gian khởi tạo: Ngày giờ chính xác cuộc gọi được kích hoạt.

B. Sub-tab Cước Viễn Thông (Biến động cước SIP Trunk)

Theo dõi các giao dịch trừ tiền cước thoại phát sinh từ nhà mạng:

Modal chi tiết giao dịch cước viễn thông

  • Nhấp vào nút Xem chi tiết (icon mắt) trên bất kỳ dòng giao dịch nào để xem popup chi tiết:
    • Lý do giao dịch: Mặc định / Gọi điện.
    • Phí mua số: 0 VNĐ.
    • Phí duy trì hàng tháng: 0 VNĐ.
    • Tổng phí cước: Số tiền thực tế bị trừ vào ví viễn thông (hiển thị màu đỏ, ví dụ: 440 VNĐ).

4. Theo Dõi Lịch Sử & Trạng Thái Đơn Hàng (Order History)

Đường dẫn truy cập: Nhấp vào tab Đơn hàng trên Header (URL: /dashboard/<company_slug>/wallet/order_history).

Bảng lịch sử đơn hàng nạp tiền và mua gói

  • Các cột theo dõi:
    • Mã giao dịch: Mã định danh đơn hàng tạo ra khi bấm Đăng ký.
    • Tên gói: Gói cước đăng ký (CALLBOT CB2, CALLBOT CB20, COMBO KỊCH BẢN & GHI ÂM…).
    • Số tiền: Giá trị thanh toán thực tế (đã bao gồm thuế GTGT 8%).
    • Thời gian khởi tạo: Thời điểm mở đơn hàng.
    • Trạng thái:
      • Tag màu vàng Đang chờ: Đơn hàng vừa tạo, đang chờ ngân hàng xác nhận giao dịch chuyển khoản.
      • Tag màu xanh Thành công: Đơn hàng đã khớp lệnh thanh toán và gói cước đã được nạp/kích hoạt.
      • Tag màu đỏ Thất bại: Đơn hàng bị hủy hoặc quá thời hạn 24 giờ chưa thanh toán.

Câu hỏi thường gặp

Nạp Callbot và nạp cước viễn thông có giống nhau không?

Không. Tài liệu chia thành các loại ví và nghiệp vụ khác nhau. Hãy kiểm tra đúng mục cần thanh toán và số dư liên quan đến chiến dịch.

Gói Callbot có thời hạn sử dụng không?

Có. Tài liệu hướng dẫn hiển thị ngày hết hạn và thời hạn của từng gói. Kiểm tra điều kiện hiện tại trên hệ thống trước khi mua thêm.

Mua số riêng có cần hoàn tất thủ tục không?

Có. Hướng dẫn đăng ký số riêng có bước đăng ký và ký hợp đồng thuê số. Việc nhìn thấy đầu số trong danh sách không đồng nghĩa đầu số đã được kích hoạt.

Minh họa kiểm tra thông tin trước khi áp dụng

Để chọn cách triển khai phù hợp, tìm hiểu giải pháp gọi điện tự động UCALL và phần mềm quản lý khách hàng Adahub. Bạn có thể kết hợp cuộc gọi, hồ sơ khách hàng và quy trình chăm sóc theo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.